gagster

gagster

A comedian consults a gagster for new jokes before a show.

Định nghĩa

Danh từ: - Người viết tài liệu hài hước cho người biểu diễn công cộng: "gagster" chỉ một người chuyên sáng tác các câu chuyện cười, lời thoại hài, hoặc tiểu phẩm cho các nghệ sĩ, diễn viên hài, hoặc người dẫn chương trình sử dụng trong các buổi biểu diễn trước công chúng.

dụ sử dụng
  • (Người viết tài liệu hài hước đã viết những câu nói đùa một dòng rất hài hước cho người dẫn chương trình đêm khuya.)
  • (Một người viết tài liệu hài hước tài năng có thể biến một quan sát đơn giản thành một câu chuyện cười làm hài lòng đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a gagster": làm việc với vai trò người viết tài liệu hài hước.
    • He started his career as a gagster for a popular comedy troupe. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách người viết tài liệu hài hước cho một đoàn hài kịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gag (n): câu chuyện cười, trò đùa.
    • The comedian's gag got a big laugh from the audience. (Câu chuyện cười của diễn viên hài đã khiến khán giả cười lớn.)
  • Gag writing (n): nghệ thuật viết tài liệu hài hước.
    • Gag writing requires a deep understanding of timing and audience. (Viết tài liệu hài hước đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thời điểm khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedy writer: người viết hài kịch.
  • Joke writer: người viết chuyện cười.
  • Scriptwriter for comedy: người viết kịch bản cho hài kịch.
Các cụm từ liên quan
  • Gagster's material: nội dung hài hước do người viết tài liệu hài hước tạo ra.
    • The gagster's material was too risqué for the family show. (Nội dung hài hước của người viết tài liệu hài hước quá táo bạo đối với chương trình gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the laughter: đằng sau tiếng cười (ám chỉ công việc thầm lặng của người viết tài liệu hài hước).
    • The gagster is the one behind the laughter, crafting jokes for the stars. (Người viết tài liệu hài hước người đứng đằng sau tiếng cười, tạo ra những câu chuyện cười cho các ngôi sao.)