gai gốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật cản trở, khó khăn, trở ngại: "gai gốc" dùng để chỉ những điều gây khó khăn, vướng víu, cản trở trên đường đời hoặc trong công việc, giống như những cái gai và gốc cây trên đường đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự nghiệp của anh ấy gặp nhiều gai gốc nhưng cuối cùng cũng thành công. (Sự nghiệp của anh ấy gặp nhiều trở ngại nhưng cuối cùng cũng thành công.)
- Trên con đường lập nghiệp, không thể tránh khỏi những gai gốc. (Trên con đường lập nghiệp, không thể tránh khỏi những khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vấp phải gai gốc": gặp phải khó khăn, trở ngại.
- Công ty non trẻ đã vấp phải nhiều gai gốc trong năm đầu tiên. (Công ty non trẻ đã gặp phải nhiều khó khăn trong năm đầu tiên.)
"gỡ bỏ gai gốc": khắc phục, loại bỏ trở ngại.
- Chúng ta cần phải gỡ bỏ những gai gốc trong quy trình làm việc. (Chúng ta cần phải loại bỏ những trở ngại trong quy trình làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Chướng ngại (danh từ): vật cản, điều gây trở ngại.
- Vượt qua mọi chướng ngại để đến đích. (Vượt qua mọi vật cản để đến đích.)
Khó khăn (danh từ): điều không dễ dàng, gây trở ngại.
- Dự án này đối mặt với không ít khó khăn. (Dự án này đối mặt với không ít điều trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Trở ngại: điều cản trở, gây khó khăn.
- Vật cản: vật gây cản trở trên đường đi.
Thành ngữ liên quan
- "Đường đời lắm gai gốc": Cuộc sống có nhiều khó khăn, thử thách.
- Anh ấy hiểu rằng đường đời lắm gai gốc, nên luôn chuẩn bị tinh thần đối mặt. (Anh ấy hiểu rằng cuộc sống có nhiều khó khăn, nên luôn chuẩn bị tinh thần đối mặt.)