gaillardia

gaillardia

A gardener plants a gaillardia in her sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài cây thân thảo nguồn gốc từ Tây Mỹ, thuộc chi Gaillardia, phủ lông hoa mọc trên cuống dài với màu sắc rực rỡ, thay đổi từ vàng kim, đồng đến đỏ burgundy đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây gaillardia trong vườn của tôi nở hoa suốt mùa với những bông hoa đỏ vàng rực rỡ.)
  • (Gaillardia thường được gọi là hoa chăn màu sắc sống động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant gaillardia": trồng cây gaillardia.
    • She decided to plant gaillardia along the fence for a splash of color. ( ấy quyết định trồng gaillardia dọc theo hàng rào để tạo điểm nhấn màu sắc.)
  • "gaillardia in bloom": gaillardia đang nở hoa.
    • The gaillardia in bloom attracts many butterflies to the garden. (Những cây gaillardia đang nở hoa thu hút nhiều bướm đến vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaillardia pulchella: một loài cụ thể trong chi Gaillardia, thường hoa màu đỏ vàng.
    • Gaillardia pulchella is the state wildflower of Oklahoma. (Gaillardia pulchella loài hoa dại biểu tượng của bang Oklahoma.)
  • Blanket flower: tên thông thường của gaillardia, do hoa của màu sắc rực rỡ như một tấm chăn.
    • Blanket flower is easy to grow in dry, sunny areas. (Hoa chăn dễ trồngnhững khu vực khô ráo, nhiều nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanket flower: tên gọi phổ biến, không chính thức.
  • Indian blanket: một tên gọi khác, đặc biệt dùng cho loài Gaillardia pulchella.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gaillardia", đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ "gaillardia", do một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.