gain ground

Định nghĩa

Thành ngữ động từ (Cụm động từ) - Tiến bộ, đạt được lợi thế: "gain ground" có nghĩa tiến triển, đạt được thành công hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống cạnh tranh hoặc khó khăn. thường được dùng để chỉ việc thu hẹp khoảng cách, vượt lên đối thủ, hoặc cải thiện vị thế của mình.

dụ sử dụng
  • (Đội nhà đang tiến bộ sau một khởi đầu chậm chạp.)
  • (Sau khi đánh bại đội Knicks, đội Blazers đã đạt được lợi thế trong cuộc chiến giành suất playoff số một.)
  • (Chính sách mới đang được cử tri ủng hộ mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain ground on someone/something": thu hẹp khoảng cách với ai/cái .
    • The company is gaining ground on its main competitor. (Công ty đang thu hẹp khoảng cách với đối thủ cạnh tranh chính.)
  • "to gain ground in a field/area": đạt được tiến bộ trong một lĩnh vực.
    • She is gaining ground in the field of artificial intelligence research. ( ấy đang tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gain (động từ): đạt được, giành được.
    • He gained experience from working abroad. (Anh ấy đã đạt được kinh nghiệm từ việc làm việcnước ngoài.)
  • Ground (danh từ): mặt đất, nền tảng.
    • The project lost ground due to lack of funding. (Dự án đã mất đi lợi thế do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Make progress: tiến bộ.
    • The team is making progress in the tournament. (Đội đang tiến bộ trong giải đấu.)
  • Gain an advantage: giành lợi thế.
    • She gained an advantage by arriving early. ( ấy đã giành lợi thế bằng cách đến sớm.)
  • Close the gap: thu hẹp khoảng cách.
    • The challenger is closing the gap on the leader. (Người thách thức đang thu hẹp khoảng cách với người dẫn đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gain on: tiến gần hơn, đuổi kịp.
    • The police car gained on the speeding vehicle. (Xe cảnh sát đã tiến gần hơn với chiếc xe chạy quá tốc độ.)
  • Gain over: thuyết phục, lôi kéo.
    • He gained over the audience with his passionate speech. (Anh ấy đã thuyết phục khán giả bằng bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose ground: mất lợi thế, thụt lùi.
    • The company lost ground after the scandal. (Công ty đã mất lợi thế sau vụ bê bối.)
  • Hold one's ground: giữ vững lập trường.
    • Despite criticism, she held her ground. (Mặc dù bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường.)