gain vigor

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): Lấy lại sức sống, hồi phục năng lượng: "gain vigor" có nghĩa lấy lại hoặc phục hồi sức mạnh, năng lượng, hoặc sự sống động sau một giai đoạn mệt mỏi, suy yếu, hoặc thiếu năng lượng. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình từ trạng thái yếu ớt trở nên khỏe khoắn, tràn đầy sinh lực.

dụ sử dụng
  • (Sau một giấc ngủ ngắn, tôi đã có thể lấy lại sức sống tiếp tục làm việc.)
  • (Bệnh nhân đã hồi phục sức sống một cách chậm rãi sau cơn bệnh dài.)
  • (Uống nước giúp bạn lấy lại năng lượng khi cảm thấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gain vigor from something": lấy lại sức sống từ một nguồn cụ thể.
    • She gained vigor from the fresh mountain air. ( ấy lấy lại sức sống từ không khí trong lành trên núi.)
  • "gain vigor through something": lấy lại sức sống thông qua một hành động hoặc phương pháp.
    • He gained vigor through regular exercise and a healthy diet. (Anh ấy lấy lại sức sống thông qua tập thể dục đều đặn chế độ ăn uống lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gain (động từ): đạt được, thu được.
    • She gained confidence after the success. ( ấy đạt được sự tự tin sau thành công.)
  • Vigor (danh từ): sức sống, năng lượng, sinh lực.
    • The old man still has a lot of vigor. (Ông già vẫn còn rất nhiều sức sống.)
  • Vigorous (tính từ): mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
    • He did vigorous exercises every morning. (Anh ấy tập các bài tập mạnh mẽ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Regain energy (lấy lại năng lượng): gần nghĩa với "gain vigor", nhấn mạnh việc phục hồi sức lực.
    • After a break, he regained energy quickly. (Sau một giờ nghỉ, anh ấy lấy lại năng lượng nhanh chóng.)
  • Revitalize (hồi sinh, làm sống lại): mang nghĩa làm cho trở nên tràn đầy sức sống.
    • A good night's sleep can revitalize you. (Một giấc ngủ ngon có thể hồi sinh bạn.)
  • Recuperate (hồi phục): thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sau khi ốm.
    • She needed time to recuperate after the surgery. ( ấy cần thời gian để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (lấy lại sức, hồi phục): thường dùng không chính thức, mang nghĩa tương tự.
    • I picked up after a nap. (Tôi đã lấy lại sức sau một giấc ngủ ngắn.)
  • Bounce back (hồi phục nhanh chóng): nhấn mạnh tốc độ phục hồi.
    • The team bounced back after the defeat. (Đội bóng đã hồi phục nhanh chóng sau thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a second wind (lấy lại sức gió thứ hai): lấy lại năng lượng sau khi mệt mỏi, thường dùng trong thể thao hoặc công việc.
    • After the first hour of running, I got a second wind and finished the race. (Sau giờ chạy đầu tiên, tôi đã lấy lại sức hoàn thành cuộc đua.)