gainfully

gainfully

She is gainfully employed as a software engineer.

Định nghĩa

Trạng từ (Phó từ): "gainfully" có nghĩa một cách lợi, sinh lợi, mang lại thu nhập hoặc lợi ích. Từ này thường được dùng để mô tả một hoạt động (đặc biệt công việc) mang lại kết quả tích cực về mặt tài chính hoặc hiệu quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang làm việc thu nhập ổn định với tư cách kỹ sư phần mềm.)
  • (Anh ấy sử dụng thời gian rảnh một cách hiệu quả bằng cách học ngoại ngữ mới.)
  • (Tổ chức này nhằm giúp mọi người tìm được việc làm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gainfully employed": cụm từ phổ biến nhất, chỉ tình trạng việc làm chính thức, ổn định thu nhập.
    • After months of searching, he is finally gainfully employed. (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng việc làm ổn định.)
  • "gainfully occupied": bận rộn một cách có ích, không lãng phí thời gian.
    • The children were gainfully occupied with puzzles while their parents worked. (Bọn trẻ bận rộn một cách có ích với các câu đố trong khi cha mẹ chúng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainful (tính từ): lợi, sinh lợi.
    • He found gainful work as a carpenter. (Anh ấy tìm được công việc thu nhập thợ mộc.)
  • Gain (danh từ/động từ): lợi ích, thu nhập; đạt được.
    • The company reported a significant gain in profits. (Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Profitably: một cách lợi nhuận.
  • Productively: một cách hiệu quả, năng suất.
  • Lucratively: một cách sinh lời (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "gainfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "employ" hoặc "occupy" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định chứa "gainfully". Thành ngữ gần nghĩa nhất là "to make a good living" (kiếm sống tốt).