gainsborough

gainsborough

A museum visitor admires a Gainsborough painting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họa sĩ người Anh (1727–1788): "Gainsborough" tên của Thomas Gainsborough, một họa sĩ nổi tiếng người Anh thế kỷ 18, chuyên vẽ chân dung phong cảnh. Ông được biết đến với phong cách vẽ tự nhiên, tinh tế những bức chân dung quý tộc.

dụ sử dụng
  • (Gainsborough is one of the greatest painters of England.)
  • (The portrait "The Blue Boy" is Gainsborough's most famous work.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Gainsborough": chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông, thường màu sắc nhẹ nhàng, đường nét mềm mại tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên.
    • Bức tranh này mang đậm phong cách Gainsborough với những mảng màu pastel. (This painting strongly reflects the Gainsborough style with its pastel color blocks.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainsborough (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họa sĩ Gainsborough.
    • Bộ sưu tập Gainsborough tại bảo tàng rất ấn tượng. (The Gainsborough collection at the museum is very impressive.)
Từ đồng nghĩa
  • Thomas Gainsborough: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Họa sĩ chân dung Anh thế kỷ 18: dùng để mô tả nghề nghiệp thời đại của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Tranh của Gainsborough: các tác phẩm hội họa do ông sáng tác.
    • Tranh của Gainsborough thường được trưng bàycác bảo tàng lớn. (Gainsborough's paintings are often displayed in major museums.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Gainsborough".)