gaius caesar

gaius caesar

Gaius Caesar addresses the Roman Senate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaius Caesar (còn được biết đến với biệt danh Caligula) một Hoàng đế La , trị vì từ năm 37 đến năm 41 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng sự tàn bạo, độc tài, những hành vi điên loạn, dẫn đến việc ông bị ám sát bởi các cận vệ của mình.

dụ sử dụng
  • (Gaius Caesar is one of the most notorious emperors in Roman history.)
  • (The reign of Gaius Caesar marked a period of terror and chaos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the madness of Gaius Caesar": sự điên loạn của Gaius Caesar, thường được dùng để chỉ sự mất kiểm soát quyền lực.
    • Historians often debate the madness of Gaius Caesar and its impact on the Roman Empire. (Các nhà sử học thường tranh luận về sự điên loạn của Gaius Caesar tác động của lên Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Caligula (danh từ riêng): biệt danh của Gaius Caesar, có nghĩa "đôi ủng nhỏ", do ông thường mang ủng quân đội từ nhỏ.
    • Caligula cái tên phổ biến hơn khi nhắc đến vị hoàng đế này. (Caligula is the more common name when referring to this emperor.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế La : một vị vua cai trị Đế chế La .
  • Bạo chúa: người cai trị độc tài, tàn bạo.
Các cụm từ liên quan
  • the assassination of Gaius Caesar: vụ ám sát Gaius Caesar, xảy ra vào năm 41 sau Công nguyên.
    • The assassination of Gaius Caesar was carried out by members of the Praetorian Guard. (Vụ ám sát Gaius Caesar được thực hiện bởi các thành viên của Đội cận vệ Praetorian.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Caligula-like ruler": một nhà cai trị giống như Caligula, chỉ sự độc tài tàn bạo.
    • Some modern dictators are described as Caligula-like rulers due to their cruelty. (Một số nhà độc tài hiện đại được mô tả những nhà cai trị giống như Caligula sự tàn bạo của họ.)