galactocele
A doctor uses an ultrasound machine to examine a galactocele in a patient's breast.
Định nghĩa
Galactocele (danh từ) là một khối u nang chứa sữa hoặc chất giống sữa, thường xuất hiện ở tuyến vú (đặc biệt là ở phụ nữ đang cho con bú). Nó hình thành do sự tắc nghẽn ống dẫn sữa, dẫn đến tích tụ sữa trong một khoang nang.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán khối u là một galactocele, một nang lành tính chứa đầy sữa.)
- (Một galactocele thường tự khỏi mà không cần điều trị, nhưng đôi khi có thể cần chọc hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galactocele formation": quá trình hình thành nang sữa.
- Galactocele formation is commonly associated with lactation and weaning. (Quá trình hình thành nang sữa thường liên quan đến việc cho con bú và cai sữa.)
- "Recurrent galactocele": nang sữa tái phát.
- Recurrent galactoceles may indicate underlying ductal abnormalities. (Nang sữa tái phát có thể chỉ ra các bất thường ở ống dẫn sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Galactocele (n): dạng số ít, không có biến thể chính.
- Galactocele không có từ gần giống phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được dịch nguyên hoặc gọi là "nang sữa".
Từ đồng nghĩa
- Nang sữa: thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
- Milk cyst: nang chứa sữa (tiếng Anh, dùng trong văn cảnh không chuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "galactocele" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "galactocele".