galactomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sữa kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo mật độ, độ đặc hoặc chất lượng của sữa, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sữa hoặc kiểm tra chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fromager utilise un galactomètre pour vérifier la densité du lait cru. (Người làm pho mát sử dụng một cái sữa kế để kiểm tra mật độ của sữa tươi.)
- La lecture du galactomètre indique si le lait a été coupé avec de l'eau. (Chỉ số trên sữa kế cho biết liệu sữa có bị pha loãng với nước hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesure au galactomètre": phép đo bằng sữa kế.
- La mesure au galactomètre est une étape standard dans le contrôle qualité. (Phép đo bằng sữa kế là một bước tiêu chuẩn trong kiểm soát chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactodensimètre (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sữa kế, dụng cụ đo tỷ trọng sữa.
- Galactique (adj): (thuộc về) sữa, hoặc (thuộc về) thiên hà (nghĩa thiên văn học).
- Lactomètre (n.m): Một biến thể từ khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Lactodensimètre: Sữa kế, tỷ trọng kế sữa.
- Lactomètre: Sữa kế.
danh từ giống đực
- sữa kế