galactosis

galactosis

A mother's galactosis provides nourishment for her newborn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự tiết sữa: "Galactosis" quá trình sinh lý trong đó sữa được tiết ra từ tuyến , thường xảy rađộng vật sau khi sinh con.

dụ sử dụng
  • (Quá trình tiết sữa bắt đầu ngay sau khi sinh con.)
  • (Sự thay đổi hormone kích hoạt quá trình tiết sữa trong các tuyến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Galactosis thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả giai đoạn sản xuất sữa, khác với (sự cho con ) tập trung vào chế tiết dịch.
  • (Nghiên cứu tập trung vào các chế phân tử của sự tiết sữađộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Galactopoietic (tính từ): liên quan đến việc kích thích tiết sữa.
    • Galactopoietic drugs are used to increase milk production.
      (Thuốc kích thích tiết sữa được dùng để tăng sản lượng sữa.)
  • Galactose (danh từ): một loại đường đơn trong sữa, không đồng nghĩa với "galactosis".
Từ đồng nghĩa
  • Lactation (sự tiết sữa, sự cho con ): thường dùng phổ biến hơn, bao gồm cả quá trình tiết bài tiết sữa.
  • Milk secretion (sự tiết sữa): cụm từ mô tả trực tiếp hiện tượng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cho "galactosis" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "galactosis", từ này chỉ xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.