galago

galago

A galago leaps between branches in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài vượn cáo đuôi dài sống về đêm: "galago" một loài động vật nhỏ, thuộc họ linh trưởng, sống về đêm, đuôi dài, bộ lông dày như len, đôi mắt to đôi tai lớn. Chúng thường được tìm thấychâu Phi tập tính hoạt động vào ban đêm để kiếm ăn.

dụ sử dụng
  • (Con galago nhảy từ cây này sang cây khác với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
  • (Các loài galago nổi tiếng với đôi mắt to, giúp chúng nhìn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as agile as a galago": nhanh nhẹn như một con galago (thường dùng để miêu tả sự linh hoạt của ai đó).
    • The gymnast moved as agile as a galago across the balance beam. (Vận động viên thể dục di chuyển nhanh nhẹn như một con galago trên thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galagidae (danh từ): họ Galagidae, bao gồm tất cả các loài galago.

    • The Galagidae family consists of small nocturnal primates. (Họ Galagidae bao gồm các loài linh trưởng nhỏ sống về đêm.)
  • Bushbaby (danh từ, từ đồng nghĩa thông dụng): tên gọi khác của galago, thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

    • The bushbaby is another name for the galago. (Bushbaby một tên gọi khác của galago.)
Từ đồng nghĩa
  • Bushbaby: vượn cáo bụi rậm (tên gọi phổ biến khác của galago).
  • Nagapie: tên gọi địa phươngmột số vùng châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "galago".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "galago".