galahad

galahad

Sir Galahad kneels before the sacred chalice in a sunlit chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Hiệp sĩ Galahad: Trong truyền thuyết Arthur, Galahad hiệp sĩ đức hạnh nhất của Bàn Tròn, người duy nhất có thể nhìn thấy Chén Thánh (Holy Grail).
  2. Danh từ chung:

    • Người đức hạnh cao nhất, người trong sạch lý tưởng nhất: "galahad" được dùng để chỉ một người đàn ông phẩm chất đạo đức hoàn hảo, không vụ lợi, thường theo đuổi những mục tiêu cao cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • In Arthurian legend, Galahad was the only knight to achieve the Holy Grail. (Trong truyền thuyết Arthur, Galahad hiệp sĩ duy nhất đạt được Chén Thánh.)
  • Danh từ chung:

    • He is a modern-day galahad, always fighting for justice and helping the poor. (Anh ấy một galahad thời hiện đại, luôn đấu tranh cho công lý giúp đỡ người nghèo.)
    • She saw him as a galahad, pure and noble in his intentions. ( ấy coi anh ta như một galahad, thuần khiết cao quý trong ý định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a galahad": được dùng để mô tả ai đólý tưởng cao đẹp, thường trong bối cảnh xã hội hoặc tình cảm.

    • Don't be such a galahad; sometimes you need to be practical. (Đừng làm galahad quá; đôi khi bạn cần phải thực tế.)
  • "galahad-like" (tính từ ghép): mang phẩm chất giống như Galahad, tức là trong sạch lý tưởng.

    • His galahad-like devotion to charity is admirable. (Sự tận tụy giống như galahad của anh ấy đối với từ thiện thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Galahad (danh từ riêng, viết hoa): chỉ hiệp sĩ trong truyền thuyết.
  • galahad (danh từ chung, viết thường): chỉ người đức hạnh cao nhất.
  • galahad-like (tính từ): giống như Galahad.
Từ đồng nghĩa
  • Paragon: người mẫu mực, hình mẫu lý tưởng.
  • Idealist: người theo chủ nghĩa lý tưởng.
  • Saint: người thánh thiện (trong bối cảnh đạo đức).
  • Knight in shining armor: hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng loáng (thường dùng để chỉ người cứu giúp người khác một cách lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "galahad". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play": - Play the galahad: đóng vai người đức hạnh, cư xử như một galahad. - Stop playing the galahad; we need a realistic solution. (Đừng đóng vai galahad nữa; chúng ta cần một giải pháp thực tế.)

Thành ngữ liên quan
  • The Galahad of the Round Table: thành ngữ chỉ người đức hạnh tuyệt đối, thường dùng trong văn chương.
  • A galahad's quest: một nhiệm vụ cao cả, khó khăn nhưng ý nghĩa.
    • Finding a cure for the disease became his galahad's quest. (Tìm ra phương thuốc chữa bệnh đã trở thành nhiệm vụ cao cả của anh ấy.)