galan

galan

A lone hiker stands on the summit of Galan, looking out over the Andes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đỉnh núi Galán: "Galan" tên của một đỉnh núi nằm trong dãy Andes, thuộc lãnh thổ Argentina, với độ cao 21.654 feet (khoảng 6.600 mét). Đây một địa danh địa cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Galan một trong những đỉnh cao nhất của dãy Andes.)
  • (Các nhà leo núi thường cố gắng chinh phục Galan địa hình hiểm trở của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galan" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , leo núi, hoặc nghiên cứu khoa học về địa chất.
    • The geological formation of Galan is of interest to volcanologists. (Cấu trúc địa chất của Galan được các nhà nghiên cứu núi lửa quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Galán ( dấu sắc, phiên bản tiếng Tây Ban Nha): tên gọi tương tự nhưng thường dùng trong văn bản Tây Ban Nha.
  • Cerro Galán: tên gọi đầy đủ, bao gồm từ "Cerro" (đồi/núi trong tiếng Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh núi (dùng chung cho các đỉnh núi khác).
  • Summit: đỉnh cao nhất của một ngọn núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Galan" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "Galan". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh địa cụ thể.