galangal

galangal

A chef slices fresh galangal for a Thai curry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây riềng (thuộc họ gừng): "galangal" tên gọi chung cho một số loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt Alpinia galanga Kaempferia galanga. Loại cây này rễ (thân rễ) thơm, được sử dụng rộng rãi làm gia vị trong y học cổ truyền.
    • Củ riềng: Bộ phận chính được dùng thân rễ (củ) màu nâu nhạt hoặc đỏ, vị cay nồng, mùi thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Galangal is a key ingredient in many Thai curries. (Củ riềng một thành phần chính trong nhiều món ri Thái Lan.)
    • The fresh galangal adds a unique citrusy and peppery flavor to the soup. (Củ riềng tươi thêm hương vị cam quýt cay đặc biệt vào món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galangal root": củ riềng, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.
    • Dried galangal root is often ground into a powder for seasoning. (Củ riềng khô thường được xay thành bột để làm gia vị.)
  • "lesser galangal": riềng nhỏ (), một loại riềng mùi thơm nồng hơn.
    • Lesser galangal is commonly used in Indonesian cuisine. (Riềng nhỏ thường được dùng trong ẩm thực Indonesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Galangal (adj): (thuộc) cây riềng hoặc củ riềng.
    • The galangal aroma filled the kitchen. (Mùi thơm của riềng tràn ngập căn bếp.)
  • Galangin (n): galangin – một hợp chất flavonoid trong củ riềng, đặc tính chống oxy hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Blue ginger: gừng xanh (một tên gọi khác của do thân rễ màu xanh nhạt).
  • Thai ginger: gừng Thái (tên thông dụng trong ẩm thực phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook with galangal: nấu ăn với riềng.
    • She loves to cook with galangal in her stir-fries. ( ấy thích nấu ăn với riềng trong các món xào.)
Thành ngữ liên quan
  • As pungent as galangal: cay nồng như riềng (dùng để miêu tả mùi vị hoặc tính cách mạnh mẽ).
    • His criticism was as pungent as galangal. (Lời chỉ trích của anh ấy cay nồng như riềng.)