galapagos

galapagos

The Galapagos Islands are home to many unique animals.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Galápagos: Một nhóm đảo nằmThái Bình Dương, ngoài khơi bờ biển Nam Mỹ, thuộc chủ quyền của Ecuador. Quần đảo này nổi tiếng với hệ động vật độc đáo, bao gồm nhiều loài đặc hữu không tìm thấynơi nào khác trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Galápagos một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Galápagos để xem những con rùa khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galapagos finches": Chim sẻ Galápagos, một nhóm loài chim nổi tiếng trong nghiên cứu tiến hóa của Charles Darwin.
    • The Galapagos finches helped Darwin develop his theory of natural selection. (Chim sẻ Galápagos đã giúp Darwin phát triển thuyết chọn lọc tự nhiên.)
  • "Galapagos marine iguana": Kỳ nhông biển Galápagos, loài bò sát biển duy nhất trên thế giới.
    • The Galapagos marine iguana dives into the ocean to feed on algae. (Kỳ nhông biển Galápagos lặn xuống đại dương để ăn tảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Galapago (danh từ, ít dùng): Một con rùa khổng lồ, thường liên quan đến quần đảo Galápagos.
    • The galapago is a symbol of the islands. (Con rùa khổng lồ biểu tượng của quần đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Ecuador: Một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn chỉ mang tính địa .
Các cụm từ liên quan
  • "Galapagos Islands": Cụm từ đầy đủ chỉ quần đảo Galápagos.
    • The Galapagos Islands are located about 1,000 km off the coast of Ecuador. (Quần đảo Galápagos nằm cách bờ biển Ecuador khoảng 1.000 km.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "galapagos". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "Galapagos" thường được dùng để ám chỉ sự đa dạng sinh học hoặc tiến hóa.