galatea

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Galatea (thần thoại Hy Lạp): Một thiếu nữ trong thần thoại Hy Lạp, ban đầu một bức tượng do nhà điêu khắc Pygmalion tạo ra được nữ thần Aphrodite ban cho sự sống để đáp lại lời cầu nguyện của Pygmalion.
dụ sử dụng
  • (Pygmalion đã yêu chính tác phẩm của mình, bức tượng Galatea.)
  • (Câu chuyện về Galatea tượng trưng cho sức mạnh của nghệ thuật tình yêu để mang vẻ đẹp vào cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galatea" thường được dùng để chỉ một hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp hoặc một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo được yêu thích đến mức trở nên sống động.
    • In literature, a character can be described as a Galatea if she is a passive ideal brought to life by a creator. (Trong văn học, một nhân vật có thể được miêu tả Galatea nếu ấy một lý tưởng thụ động được người sáng tạo ban cho sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Galatean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Galatea hoặc câu chuyện của .
    • The Galatean myth explores themes of creation and desire. (Huyền thoại Galatea khám phá các chủ đề về sự sáng tạo ham muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng đá: sculpture (bức tượng) — nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Galatea một nhân vật cụ thể.
  • Người đẹp lý tưởng: ideal beauty (vẻ đẹp lý tưởng) — dùng để chỉ một người phụ nữ hoàn hảo trong mắt người tạo ra .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Galatea".
Thành ngữ liên quan
  • "Pygmalion and Galatea": Một câu chuyện cổ điển về tình yêu sự sáng tạo, thường được nhắc đến trong nghệ thuật văn học.
    • The artist's relationship with his muse was like that of Pygmalion and Galatea. (Mối quan hệ của người nghệ sĩ với nàng thơ của anh ta giống như Pygmalion Galatea.)