galatia

galatia

A map shows the ancient region of Galatia in Asia Minor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Galatia tên một vương quốc cổ đại nằmtrung tâm Tiểu Á (ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Khu vực này từng nơi sinh sống của người Gaul (người Celt) vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, sau đó trở thành một tỉnh của Đế quốc La .

dụ sử dụng
  • (Galatia một vương quốc cổ đạitrung tâm Tiểu Á.)
  • (Sứ đồ Phao- đã viết một bức thư cho các hội thánh tại Galatia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galatian" (tính từ/danh từ): thuộc về Galatia, hoặc người dân Galatia.
    • The Galatian tribes were known for their fierce warrior culture. (Các bộ tộc Galatia nổi tiếng với văn hóa chiến binh hung dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Galatian (tính từ): thuộc về Galatia hoặc người Galatia.
  • Galatians (danh từ số nhiều): người dân Galatia; cũng tên một sách trong Tân Ước (Thư gửi tín hữu Galatia).
Từ đồng nghĩa
  • Anatolia (danh từ): Tiểu Á (vùng đất rộng lớn hơn bao gồm Galatia).
  • Asia Minor (danh từ): Tiểu Á, khu vực lịch sử nơi Galatia tọa lạc.
Các cụm từ liên quan
  • Kingdom of Galatia: Vương quốc Galatia.
    • The Kingdom of Galatia was established after the Gallic invasion. (Vương quốc Galatia được thành lập sau cuộc xâm lược của người Gaul.)
Thành ngữ liên quan
  • "Galatia" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệt trong Kinh Thánh (Thư gửi tín hữu Galatia), nhưng không thành ngữ phổ biến nào gắn liền với từ này.