galatian

galatian

A Galatian warrior stands guard in ancient Anatolia.

Định nghĩa

Danh từ: Người Ga-la-ti (cư dân hoặc người bản xứ của xứ Ga-la-ti ở vùng Tiểu Á, đặc biệt một thành viên của một dân tộc được cho người Gaul đã chinh phục Ga-la-ti vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên).

dụ sử dụng
  • (Người Ga-la-ti nổi tiếng với tinh thần độc lập mạnh mẽ.)
  • (Phao- đã viết một bức thư cho người Ga-la-ti trong Tân Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ (thuộc về người Ga-la-ti): Khi dùng như tính từ, "Galatian" mô tả bất cứ điều liên quan đến xứ Ga-la-ti hoặc người Ga-la-ti.

    • Galatian culture was heavily influenced by both Celtic and Hellenistic traditions. (Văn hóa Ga-la-ti chịu ảnh hưởng nặng nề từ cả truyền thống Celt Hy Lạp hóa.)
  • Trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về Thời kỳ Hy Lạp hóa lịch sử đốc giáo sơ khai.

    • The Galatian churches were among the earliest Christian communities in Asia Minor. (Các hội thánh Ga-la-ti một trong những cộng đồng đốc giáo sớm nhất ở Tiểu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Ga-la-ti (danh từ riêng): Tên gọi địa danh của vùng đất này.
    • Galatia was a region in central Anatolia. (Ga-la-ti một vùngtrung tâm Anatolia.)
  • Thư Ga-la-ti (danh từ riêng): Một trong những sách của Tân Ước trong Kinh Thánh.
    • The Epistle to the Galatians is a key text in Christian theology. (Thư gửi người Ga-la-ti một văn bản quan trọng trong thần học đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Gaul (trong bối cảnh lịch sử): người Ga-la-ti nguồn gốc từ người Gaul, nên từ này đôi khi được dùng thay thế, nhưng không chính xác hoàn toàn.
    • The Galatians were often called "Gallograeci" by the Greeks. (Người Ga-la-ti thường được người Hy Lạp gọi là "Gallograeci".)
Các cụm từ liên quan
  • Người Ga-la-ti (số nhiều): Dạng số nhiều của từ này, thường dùng để chỉ cả một dân tộc.
    • The Galatians were known for their skill in metalworking. (Người Ga-la-ti nổi tiếng với kỹ năng chế tác kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ga-la-ti" trong Kinh Thánh: Thường được nhắc đến trong bối cảnh các cuộc tranh luận về luật pháp ân điển.
    • The Galatian error refers to the belief that circumcision was necessary for salvation. (Sai lầm Ga-la-ti chỉ niềm tin rằng cắt cần thiết để được cứu rỗi.)