galax
Định nghĩa
Danh từ: - Galax: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường xanh, mọc thành bụi, có các chùm hoa nhỏ màu trắng và lá hình tròn đến hình tim, màu xanh bóng. Lá của cây galax chuyển sang màu đồng, đỏ sẫm hoặc tím vào mùa thu. Loài cây này thường mọc ở vùng Đông Nam nước Mỹ và được dùng làm cây cảnh hoặc trong các bó hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây galax nổi tiếng với những chiếc lá xanh bóng chuyển sang màu đỏ sẫm tuyệt đẹp vào mùa thu.)
- (Chúng tôi đã sử dụng lá galax như một yếu tố trang trí trong bó hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galax leaf": Lá của cây galax, thường được dùng trong nghệ thuật cắm hoa hoặc làm vật liệu trang trí.
- The florist added galax leaves to the bouquet for a touch of green. (Người bán hoa đã thêm lá galax vào bó hoa để tạo điểm nhấn xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Galax (cây): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, không có biến thể đáng kể. Trong tiếng Việt, có thể gọi là "cây galax" hoặc "cây lá bóng".
Từ đồng nghĩa
- Wandflower: Một tên gọi khác của cây galax (dùng trong một số ngữ cảnh).
- Beetleweed: Một tên gọi thông thường khác cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "galax".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "galax".