galbanum
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhựa thơm galbanum: Một loại nhựa cây có mùi thơm nồng, vị đắng, thường được chiết xuất từ các cây thuộc chi Ferula (họ Hoa tán). Nó có màu vàng nâu hoặc xanh lục, giống như nhựa asafoetida, và được sử dụng trong y học cổ truyền, nước hoa, và làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa galbanum trong các nghi lễ ướp xác của họ.)
- (Nhựa galbanum thường được trộn với các loại nhựa khác để tạo ra một loại nước hoa độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"galbanum resin": nhựa galbanum, dùng để chỉ dạng thô của chất này.
- The galbanum resin was ground into a fine powder for medicinal use. (Nhựa galbanum được nghiền thành bột mịn để dùng trong y học.)
"tincture of galbanum": cồn thuốc galbanum, một dạng chiết xuất trong rượu.
- A tincture of galbanum was applied to wounds to prevent infection. (Cồn thuốc galbanum được bôi lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Galbanic (tính từ): thuộc về galbanum.
- The galbanic aroma is strong and earthy. (Mùi hương galbanic rất nồng và đất.)
Từ đồng nghĩa
- Gum resin: nhựa cây (loại nhựa từ thân cây).
- Aromatic resin: nhựa thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "galbanum" do đây là một danh từ chỉ chất.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "galbanum" do tính chất chuyên ngành của từ này.