galbraith

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Galbraith: Họ của một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Canada, John Kenneth Galbraith (1908-2006), người từng giữ chức đại sứ Hoa Kỳ tại Ấn Độ nổi tiếng với các tác phẩm phê bình kinh tế học chính thống.
dụ sử dụng
  • (Galbraith một nhà phê bình nổi bật đối với kinh tế học chính thống.)
  • (John Kenneth Galbraith từng làm đại sứ tại Ấn Độ dưới thời Tổng thống Kennedy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galbraithian": tính từ, liên quan đến tư tưởng hoặc phong cách của Galbraith.
    • The Galbraithian critique of consumerism remains relevant today. (Lời phê bình theo phong cách Galbraith về chủ nghĩa tiêu dùng vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Galbraithian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Kenneth Galbraith hoặc các lý thuyết của ông.
    • His economic policies had a distinct Galbraithian flavor. (Các chính sách kinh tế của ông mang một hương vị Galbraithian rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Galbraith" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Galbraith" danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.