galea
Danh từ (chuyên ngành thực vật học và động vật học): - Cơ quan hình mũ bảo hiểm: "galea" chỉ một bộ phận của cây hoặc động vật có hình dạng giống như một chiếc mũ sắt hoặc mũ bảo hiểm, thường có cấu trúc cong vồng lên. - Trong thực vật học, "galea" thường là một cánh hoa phình to và có hình vòm, như ở các loài cây thuộc chi Aconitum (cây ô đầu). - Trong động vật học, "galea" có thể chỉ một bộ phận cơ thể hình mũ che chở, ví dụ như phần trên của hàm ở một số loài côn trùng hoặc bộ phận bảo vệ của một số loài động vật chân đốt.
- (Galea của hoa cây ô đầu tạo thành một mũ trùm bảo vệ các bộ phận sinh sản.)
- (Ở nhiều loài côn trùng, galea là một phần của các bộ phận miệng dùng để ăn uống.)
"Galea" trong giải phẫu học: Ở người, thuật ngữ này hiếm khi được dùng, nhưng đôi khi nó chỉ phần mũ của một cấu trúc giải phẫu, ví dụ như "galea aponeurotica" (mũ cân) trên đỉnh đầu.
- The galea aponeurotica is a tough layer of connective tissue covering the skull. (Mũ cân là một lớp mô liên kết cứng chắc bao phủ hộp sọ.)
"Galea" trong cổ sinh vật học: Có thể chỉ một phần của bộ xương hóa thạch có hình dạng mũ bảo hiểm, thường thấy ở các loài khủng long hoặc bò sát cổ đại.
- The fossilized galea of the ancient reptile suggests it had a defensive structure. (Galea hóa thạch của loài bò sát cổ đại cho thấy nó có một cấu trúc phòng vệ.)
Galeate (tính từ): có hình mũ bảo hiểm, có galea.
- The galeate petals of the monkshood flower are distinctive. (Các cánh hoa có hình mũ bảo hiểm của hoa cây ô đầu rất đặc biệt.)
Galeiform (tính từ): có dạng mũ bảo hiểm (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).
- The galeiform structure of the insect's head provides protection. (Cấu trúc dạng mũ bảo hiểm của đầu côn trùng cung cấp sự bảo vệ.)
Helmet: mũ bảo hiểm (dùng trong ngữ cảnh hình dạng chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- The helmet-like structure of the galea is easily recognizable. (Cấu trúc giống mũ bảo hiểm của galea dễ dàng nhận ra.)
Hood: mũ trùm (thường dùng để mô tả hình dạng che phủ, đặc biệt trong thực vật học).
- The hood of the flower is actually a modified galea. (Mũ trùm của hoa thực chất là một galea biến đổi.)
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "galea" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "galea" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên sâu.)