galega
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật nhỏ: "galega" là danh từ chỉ một chi nhỏ gồm các loài thảo mộc có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.
- Cây dê cỏ: "galega" còn được gọi là "cây dê cỏ" (goat's rue), một loại cây thân thảo thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường mọc hoang hoặc được trồng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây galega thường được tìm thấy ở các đồng cỏ khắp châu Âu và châu Á.)
- (Nông dân đôi khi trồng galega làm thức ăn cho dê và cừu.)
- (Chi galega bao gồm một số loài có đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galega officinalis": tên khoa học của loài galega phổ biến nhất, được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiết sữa và điều trị tiểu đường.
- Extracts from Galega officinalis have been studied for their potential to lower blood sugar. (Các chiết xuất từ Galega officinalis đã được nghiên cứu về khả năng hạ đường huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Galegine (danh từ): một hợp chất hóa học có trong cây galega, được dùng làm thuốc hạ đường huyết.
- Galegine is a natural alkaloid found in galega leaves. (Galegine là một alkaloid tự nhiên có trong lá galega.)
Từ đồng nghĩa
- Goat's rue: tên thông thường của galega trong tiếng Anh.
- French lilac: tên gọi khác của galega do hoa của nó giống hoa tử đinh hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "galega" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "galega".