galician

galician

A student learns Galician from a textbook in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Galicia: "Galician" chỉ ngôn ngữ được nóivùng Galicia, tây bắc Tây Ban Nha. Ngôn ngữ này nằm giữa tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tây Ban Nha, nhưng gần với tiếng Bồ Đào Nha hơn; đôi khi được coi một phương ngữ của tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng Tây Ban Nha.
    • Người Galicia: "Galician" cũng có thể dùng để chỉ người dân đến từ vùng Galicia.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Galicia: "Galician" dùng để miêu tả bất kỳ thứ liên quan đến vùng Galicia, bao gồm văn hóa, con người, ngôn ngữ, hoặc địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Galician is a Romance language spoken by about 2.4 million people. (Tiếng Galicia một ngôn ngữ Rôman được khoảng 2,4 triệu người nói.)
    • She is a Galician from Santiago de Compostela. ( ấy người Galicia đến từ Santiago de Compostela.)
  • Tính từ:

    • The Galician coastline is famous for its beautiful beaches. (Bờ biển Galicia nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
    • He loves Galician music and dance. (Anh ấy yêu thích âm nhạc điệu Galicia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galician language": ngôn ngữ Galicia, thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học so sánh với tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tây Ban Nha.

    • Linguists debate whether Galician is a dialect or a separate language. (Các nhà ngôn ngữ học tranh luận liệu tiếng Galicia một phương ngữ hay một ngôn ngữ riêng biệt.)
  • "Galician culture": văn hóa Galicia, bao gồm các truyền thống như lễ hội, ẩm thực, kiến trúc.

    • Galician culture is heavily influenced by Celtic traditions. (Văn hóa Galicia bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các truyền thống Celt.)
Biến thể từ gần giống
  • Galician (adj): tính từ, không biến thể khác.
  • Galician (n): danh từ, số nhiều (người Galicia).
    • The Galicians are proud of their unique heritage. (Người Galicia tự hào về di sản độc đáo của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallego: từ đồng nghĩa trong tiếng Tây Ban Nha, dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ Galicia.
    • He speaks Gallego fluently. (Anh ấy nói tiếng Galicia trôi chảy.)
Các cụm từ liên quan
  • Galician-Portuguese: tiếng Galicia-Bồ Đào Nha, một ngôn ngữ lịch sử từ thời Trung Cổ, tiền thân của cả tiếng Galicia tiếng Bồ Đào Nha hiện đại.
    • Medieval Galician-Portuguese poetry is highly regarded. (Thơ ca Galicia-Bồ Đào Nha thời Trung Cổ được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến dùng từ "Galician".