galiella rufa

galiella rufa

A scientist carefully examines the galiella rufa growing on a fallen log.

Định nghĩa

Galiella rufa một danh từ (tên khoa học của một loài nấm). - Nghĩa: Một loại nấm đĩa (discomycete) quả thể hình chén, bên trong chất như thạch (jellylike) cuống ngắn.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấy trên gỗ mục trong rừng. (Galiella rufa is often found on decaying wood in forests.)
  • Quả thể của hình chén màu nâu đỏ. (The fruiting body of Galiella rufa is cup-shaped and reddish-brown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, được phân loại một loài nấm thuộc ngành Ascomycota, bộ Pezizales.
  • Khi mô tả, người ta thường nhấn mạnh: "cấu trúc bên trong như thạch" (jellylike interior) "cuống ngắn" (short stalk) đặc điểm nhận dạng chính.
Biến thể từ gần giống
  • Galiella (danh từ): Chi nấm chứa loài .
  • Discomycete (danh từ): Nhóm nấm đĩa, bao gồm các loài quả thể hình chén hoặc đĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm đĩa đỏ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt (không chính thức).
  • Nấm thạch đĩa: Tên gọi mô tả đặc điểm bên trong như thạch.
Các cụm từ liên quan
  • Quả thể hình chén: cup-shaped fruiting body.

    • Quả thể hình chén của Galiella rufa đường kính khoảng 1-3 cm. (The cup-shaped fruiting body of Galiella rufa is about 1-3 cm in diameter.)
  • Bên trong như thạch: jellylike interior.

    • Bên trong như thạch của Galiella rufa giúp dễ nhận dạng. (The jellylike interior of Galiella rufa makes it easy to identify.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài nấm này.)