galilean telescope

galilean telescope

A student looks through a Galilean telescope at the moon.

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văn Galilean (galilean telescope) một loại kính thiên văn khúc xạ, sử dụng một thấu kính lồi làm vật kính một thấu kính lõm làm thị kính. Loại kính này hiện không còn được sử dụng trong thiên văn học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn Galilean được phát minh bởi Galileo Galilei vào đầu thế kỷ 17.)
  • (Không giống như kính thiên văn hiện đại, kính thiên văn Galilean tạo ra hình ảnh thẳng đứng.)
  • (Kính thiên văn Galilean không còn được sử dụng trong thiên văn học do trường nhìn hẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a galilean telescope": thiết kế một kính thiên văn Galilean.
    • Galileo designed his own galilean telescope to observe the moons of Jupiter. (Galileo đã thiết kế kính thiên văn Galilean của riêng mình để quan sát các mặt trăng của Sao Mộc.)
  • "to use a galilean telescope": sử dụng kính thiên văn Galilean.
    • Historians study how astronomers used a galilean telescope for early celestial observations. (Các nhà sử học nghiên cứu cách các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn Galilean cho các quan sát thiên thể ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Galilean (tính từ): thuộc về Galileo hoặc liên quan đến kính thiên văn của ông.
    • The galilean design is simple but effective. (Thiết kế Galilean đơn giản nhưng hiệu quả.)
  • Kính thiên văn khúc xạ (refracting telescope): loại kính thiên văn dùng thấu kính.
Từ đồng nghĩa
  • Kính thiên văn của Galileo: tên gọi thay thế, nhấn mạnh nguồn gốc phát minh.
  • Kính thiên văn khúc xạ đơn giản: mô tả cấu trúc cơ bản của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "galilean telescope".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "galilean telescope".