galileo

galileo

Galileo observes the moon through his telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Galileo: Tên của một nhà thiên văn học toán học người Ý (1564-1642), người đầu tiên sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các vì sao. Ông đã chứng minh rằng các vật thể trọng lượng khác nhau rơi với cùng tốc độ hoàn thiện kính thiên văn khúc xạ, giúp ông thực hiện nhiều khám phá quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Galileo was the first scientist to observe the moons of Jupiter.)
  • (Galileo's famous work, "Dialogue Concerning the Two Chief World Systems," challenged the geocentric view.)
  • (Thanks to Galileo, we know that the Earth is not the center of the universe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Galileo affair": Vụ án Galileo, ám chỉ cuộc xung đột giữa ông Giáo hội Công giáo về thuyết nhật tâm.

    • The Galileo affair is a classic example of the conflict between science and religion. (Vụ án Galileo một dụ kinh điển về xung đột giữa khoa học tôn giáo.)
  • "Galilean moons": Các mặt trăng Galileo, bốn mặt trăng lớn nhất của Sao Mộc do ông phát hiện: Io, Europa, Ganymede, Callisto.

    • The Galilean moons are among the most fascinating objects in our solar system. (Các mặt trăng Galileo một trong những vật thể hấp dẫn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Galilean (tính từ): thuộc về Galileo hoặc liên quan đến các khám phá của ông.
    • The Galilean telescope design was revolutionary for its time. (Thiết kế kính thiên văn Galileo mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học: astronomer (trong tiếng Anh), nhưng "Galileo" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng "nhà khoa học tiên phong" (pioneering scientist) để chỉ vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "Galileo" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "named after Galileo" (được đặt tên theo Galileo).
    • The Galileo spacecraft was named after the famous astronomer. (Tàu vũ trụ Galileo được đặt tên theo nhà thiên văn học nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Galileo": trở thành một người tiên phong, dám thách thức các quan điểm truyền thống.
    • In the field of AI, she is considered a Galileo for her groundbreaking research. (Trong lĩnh vực AI, ấy được coi một Galileo nghiên cứu đột phá của mình.)