galiléen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xứ Ga-li-lê: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về vùng Ga-li-lê, một khu vực lịch sử ở phía bắc Israel.
- (Thuộc) học thuyết Ga-li-lê: Chỉ những gì liên quan đến các nguyên lý khoa học và thiên văn do nhà khoa học Galileo Galilei đề xuất, đặc biệt là thuyết nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les paysages galiléens sont magnifiques. (Phong cảnh vùng Ga-li-lê thật tuyệt đẹp.)
- Ses découvertes galiléennes ont révolutionné l'astronomie. (Những khám phá theo học thuyết Ga-li-lê của ông ấy đã cách mạng hóa ngành thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Le Galiléen: (Danh từ riêng, viết hoa) Một danh hiệu dùng để chỉ Chúa Giê-xu (Jesus), vì Ngài sinh ra và lớn lên tại thành Nazareth thuộc vùng Ga-li-lê.
- La parole du Galiléen a traversé les siècles. (Lời của Đấng đến từ Ga-li-lê (Chúa Giê-xu) đã vang vọng qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Galilée (Danh từ riêng): Tên vùng đất Ga-li-lê.
- Galiléenne (Tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "galiléen".
- Galiléanisme (Danh từ, hiếm): Học thuyết hoặc ảnh hưởng của Galileo.
Từ đồng nghĩa
- (Về địa lý): Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể diễn đạt là "" (của vùng Ga-li-lê).
- (Về khoa học): "" (thuộc học thuyết Cô-péc-ních) - có liên quan vì cùng đề cập đến mô hình nhật tâm.
Lưu ý
Từ này có hai nghĩa khác biệt rõ ràng (địa lý và khoa học), được phân biệt chủ yếu qua ngữ cảnh. Khi viết hoa (Le Galiléen), nó trở thành một danh từ riêng chỉ Chúa Giê-xu.
tính từ
- (thuộc) xứ Ga-li-lê
- (thuộc) học thuyết Ga-li-lê
- le Galiléenchúa Giê-xu