galimafrée

Học thuật
Thân thiện
galimafrée

Une vieille marmite contient une galimafrée peu appétissante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món ăn dở, món ăn xoàng: "galimafrée" là một từ để chỉ một món ăn được chế biến cẩu thả, không ngon miệng, thườngmột hỗn hợp các nguyên liệu không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce n’est pas un repas, c’est une vraie galimafrée ! (Đây không phảimột bữa ăn, đúngmột món ăn dở tệ!)
    • Il nous a servi une galimafrée immangeable. (Hắn ta đã phục vụ chúng tôi một món ăn xoàng đến mức không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C’est de la galimafrée": Đâymột món ăn tồi / một thứ hỗn độn vô vị.
    • Ne mange pas ça, c’est de la galimafrée. (Đừng ăn thứ đó, một món ăn dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Galimatias (danh từ giống đực): Lời nói lộn xộn, khó hiểu; một bài diễn văn hoặc văn bản rối rắm.
    • Son explication était un vrai galimatias. (Lời giải thích của anh ta đúngmột mớ lộn xộn khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvaise cuisine: Món ăn nấu dở.
  • Ratatouille (theo nghĩa bóng, không chỉ tên món ăn): Hỗn hợp lộn xộn, món hầm linh tinh.
Thành ngữ liên quan
  • Faire une galimafrée de quelque chose: Làm hỏng một thứ đó, biến thành một mớ hỗn độn.
    • Il a fait une galimafrée de ce projet. (Hắn ta đã biến dự án này thành một mớ hỗn độn.)
galimafrée

Une vieille marmite contient une galimafrée peu appétissante.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) món ăn dở, món ăn xoàng