gallamine

gallamine

A veterinarian administers gallamine to relax the horse's muscles.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất gallamine: Một tác nhân phong bế thần kinh- (tên thương mại Flaxedil) được sử dụng làm thuốc giãn trong quá trình gây mê.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ gây mê đã sử dụng gallamine để làm giãn bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.)
  • (Gallamine một tác nhân phong bế thần kinh- hoạt động bằng cách cạnh tranh với acetylcholine tại mâm cuối vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be given gallamine": được dùng gallamine (trong y học).
    • The patient was given gallamine to facilitate intubation. (Bệnh nhân đã được dùng gallamine để hỗ trợ đặt ống nội khí quản.)
  • "gallamine triethiodide": dạng đầy đủ của hợp chất gallamine.
    • Gallamine triethiodide is a synthetic compound with a curare-like effect. (Gallamine triethiodide một hợp chất tổng hợp tác dụng giống curare.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaxedil (n): tên thương mại của gallamine.
    • Flaxedil is a brand name for gallamine. (Flaxedil tên thương mại của gallamine.)
  • Neuromuscular blocking agent (n): tác nhân phong bế thần kinh- (nhóm thuốc chứa gallamine).
    • Gallamine belongs to the class of neuromuscular blocking agents. (Gallamine thuộc nhóm tác nhân phong bế thần kinh-.)
Từ đồng nghĩa
  • Curare-like agent: tác nhân giống curare ( gallamine chế tương tự curare).
    • Gallamine acts as a curare-like agent in anesthesia. (Gallamine hoạt động như một tác nhân giống curare trong gây mê.)
  • Muscle relaxant: thuốc giãn (nghĩa rộng).
    • Gallamine is a type of muscle relaxant used in surgery. (Gallamine một loại thuốc giãn được sử dụng trong phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "gallamine", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gallamine", do tính chất chuyên môn của từ này.