gallaudet

gallaudet

Thomas Hopkins Gallaudet founded a school for the deaf.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên người: "Gallaudet" họ của Thomas Hopkins Gallaudet, một nhà giáo dục người Mỹ (1787–1851). Ông nổi tiếng đã thành lập trường học miễn phí đầu tiên tại Hoa Kỳ dành cho người khiếm thính (nghe kém) vào năm 1817, nay được gọi là Trường Người khiếm thính Hoa Kỳ (American School for the Deaf) ở Hartford, Connecticut. Tên ông thường được dùng để chỉ các tổ chức hoặc khái niệm liên quan đến giáo dục người khiếm thính.

dụ sử dụng
  • (Thomas Hopkins Gallaudet đã cống hiến cuộc đời mình cho việc giáo dục trẻ em khiếm thính.)
  • (Đại học Gallaudet, được thành lập năm 1864, được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallaudet" như một tên gọi tắt: Trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử, "Gallaudet" có thể dùng để chỉ Đại học Gallaudet (Gallaudet University), trường đại học nổi tiếng thế giới dành cho người khiếm thính khiếm thính một phần, tọa lạc tại Washington, D.C.
    • She is a professor at Gallaudet. ( ấy giáo sư tại Đại học Gallaudet.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallaudet University (Danh từ riêng): Đại học Gallaudet, trường đại học dành cho người khiếm thính.

    • Gallaudet University is a leader in deaf education. (Đại học Gallaudet một nhà lãnh đạo trong giáo dục người khiếm thính.)
  • Gallaudet family (Danh từ riêng): Gia đình Gallaudet, bao gồm Thomas Hopkins Gallaudet con trai ông, Edward Miner Gallaudet, người thành lập Đại học Gallaudet.

    • The Gallaudet family has a lasting legacy in deaf education. (Gia đình Gallaudet một di sản lâu dài trong giáo dục người khiếm thính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà giáo dục khiếm thính: Thomas Hopkins Gallaudet (dùng để chỉ người cụ thể, không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "người tiên phong trong giáo dục người khiếm thính").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs ( "Gallaudet" danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ ( "Gallaudet" tên riêng, không phải từ vựng thông dụng trong thành ngữ).