gallia

gallia

A map shows the ancient region of Gallia in Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gallia (xứ Gaul): Một vùng đất cổ đạiTây Âu, bao gồm các khu vực ngày nay miền Bắc nước Ý, Pháp, Bỉ, một phần nước Đức Lan. Đây tên gọi của người La dùng để chỉ khu vực này trước trong thời kỳ bị La chinh phục.

dụ sử dụng
  • (Julius Caesar đã chinh phục xứ Gaul trong một loạt các chiến dịch quân sự.)
  • (Người dân xứ Gaul được gọi là người Gaul.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallia Cisalpina": Gaul bên này dãy Alps (phần thuộc miền Bắc nước Ý ngày nay).

    • The region of Gallia Cisalpina was a Roman province. (Vùng Gaul Cisalpina một tỉnh của La .)
  • "Gallia Transalpina": Gaul bên kia dãy Alps (phần thuộc Pháp ngày nay).

    • Gallia Transalpina was later renamed to Gallia Narbonensis. (Gaul Transalpina sau đó được đổi tên thành Gallia Narbonensis.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaul (n): người Gaul hoặc vùng đất Gaul (dạng tiếng Anh hóa của Gallia).

    • The Gauls were fierce warriors. (Người Gaul những chiến binh dũng mãnh.)
  • Gallic (adj): thuộc về xứ Gaul hoặc người Gaul.

    • The Gallic culture had a strong influence on Roman society. (Văn hóa Gaul ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội La .)
Từ đồng nghĩa
  • Gaul: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Xứ Gaul: tên gọi trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Gallia" đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "All Gaul is divided into three parts": câu mở đầu nổi tiếng trong tác phẩm "Bình luận về Chiến tranh xứ Gaul" của Julius Caesar, thường được dùng để ám chỉ sự phân chia hoặc phân tích một khu vực.
    • When describing the political landscape, one might say, "All Gaul is divided into three parts." (Khi mô tả bức tranh chính trị, người ta có thể nói: "Toàn bộ xứ Gaul được chia thành ba phần.")