gallic acid
Danh từ: - Axit gallic: Một loại axit tinh thể không màu, thu được từ tannin (chất chát có trong vỏ cây, lá chè, và một số loại thực vật). Axit gallic thường được sử dụng trong sản xuất mực, thuốc nhuộm, và trong ngành dược phẩm như một chất chống oxy hóa.
- (Axit gallic thường được chiết xuất từ mật sồi và lá chè.)
- (Chất tannin trong rượu vang đỏ phân hủy theo thời gian để tạo ra axit gallic.)
"Gallic acid" trong hóa học: Được dùng như một hợp chất trung gian để tổng hợp các chất khác, ví dụ như trimethoprim (một loại kháng sinh).
- Researchers synthesized a new drug from gallic acid derivatives. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một loại thuốc mới từ các dẫn xuất của axit gallic.)
"Gallic acid" trong thực phẩm: Đôi khi được thêm vào thực phẩm như một chất bảo quản tự nhiên do khả năng chống oxy hóa.
- Gallic acid is used as a food additive to prevent spoilage. (Axit gallic được sử dụng như một phụ gia thực phẩm để ngăn ngừa hư hỏng.)
- Gallic (tính từ): thuộc về axit gallic hoặc có liên quan đến axit gallic.
- The gallic properties of this compound are well-studied. (Các đặc tính gallic của hợp chất này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
- Gallate (danh từ): muối hoặc ester của axit gallic.
- Sodium gallate is used in some medical treatments. (Natri gallate được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.)
- Axit 3,4,5-trihydroxybenzoic: Tên hóa học đầy đủ của axit gallic.
- Axit pyrogallic: Một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, nhưng thực chất là một hợp chất khác (pyrogallol).
- Extract gallic acid: chiết xuất axit gallic.
- They extract gallic acid from tree bark using a solvent. (Họ chiết xuất axit gallic từ vỏ cây bằng dung môi.)
- Derive gallic acid: thu được axit gallic (từ một nguồn).
- Gallic acid is derived from the hydrolysis of tannins. (Axit gallic được thu được từ quá trình thủy phân tannin.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gallic acid". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể gặp cụm từ: - "The gallic acid test": Một phương pháp thử nghiệm để phát hiện sự hiện diện của tannin. - The gallic acid test confirmed the presence of tannins in the sample. (Thử nghiệm axit gallic đã xác nhận sự hiện diện của tannin trong mẫu.)