gallicanism
Gallicanism (Danh từ)
Một phong trào tôn giáo trong Giáo hội Công giáo La Mã, bắt nguồn từ giới tăng lữ Pháp, chủ trương hạn chế quyền lực của Giáo hoàng và ủng hộ việc mỗi quốc gia có quyền tự trị hành chính riêng cho Giáo hội của mình.
Gallicanism emerged in France during the 17th century as a response to papal centralization.
(Chủ nghĩa Gallicanism xuất hiện ở Pháp vào thế kỷ 17 như một phản ứng đối với sự tập trung quyền lực của Giáo hoàng.)The clergy who supported gallicanism believed that national churches should have more independence.
(Các tăng lữ ủng hộ chủ nghĩa Gallicanism tin rằng các giáo hội quốc gia nên có nhiều độc lập hơn.)
- "Gallicanism vs. Ultramontanism": Một cuộc tranh luận lịch sử giữa chủ nghĩa Gallican (ủng hộ quyền tự trị quốc gia) và chủ nghĩa Ultramontane (ủng hộ quyền tối thượng của Giáo hoàng).
- The tension between gallicanism and ultramontanism shaped much of Catholic political thought in the 19th century.(Sự căng thẳng giữa chủ nghĩa Gallican và chủ nghĩa Ultramontane đã định hình phần lớn tư tưởng chính trị Công giáo trong thế kỷ 19.)
Gallican (tính từ): Thuộc về chủ nghĩa Gallicanism.
- The Gallican church sought to limit papal authority. (Giáo hội Gallican tìm cách hạn chế thẩm quyền của Giáo hoàng.)
Gallicanize (động từ): Làm cho theo chủ nghĩa Gallican.
- The French monarch attempted to gallicanize the church in his realm. (Quốc vương Pháp đã cố gắng Gallican hóa giáo hội trong vương quốc của mình.)
- Ecclesiastical nationalism: Chủ nghĩa dân tộc giáo hội (nhấn mạnh quyền tự chủ của giáo hội quốc gia).
- Anti-papalism: Chủ nghĩa chống Giáo hoàng (phản đối quyền lực tuyệt đối của Giáo hoàng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gallicanism", vì đây là danh từ trừu tượng chỉ một phong trào lịch sử.
- "To champion gallicanism": Bênh vực hoặc ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa Gallican.
- Many French bishops championed gallicanism to protect their national interests. (Nhiều giám mục Pháp đã bênh vực chủ nghĩa Gallican để bảo vệ lợi ích quốc gia của họ.)