galligaskins

/,gæli'gæskinz/
Học thuật
Thân thiện
galligaskins

A man wears a pair of galligaskins while playing a lute.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần đầu gối: Một loại quần rộng, thường chặtphần đầu gối hoặc bắp chân, phổ biếnchâu Âu trong thế kỷ 16 17. Từ này thường mang sắc thái đùa cợt hoặc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The portrait showed a nobleman wearing elaborate galligaskins. (Bức chân dung cho thấy một quý tộc mặc chiếc quần đầu gối cầu kỳ.)
    • In historical reenactments, some participants wear galligaskins to be accurate. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, một số người tham gia mặc quần đầu gối để chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ galligaskins ngày nay hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ, hoặc với ý nghĩa hài hước để mô tả một loại quần kỳ lạ hoặc lỗi thời.
    • He rummaged in the old trunk and pulled out a pair of what looked like galligaskins. (Anh ta lục lọi trong chiếc rương lôi ra một chiếc quần trông giống như quần bó gối thời xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeches (n): Quần ngắn đến đầu gối, một loại trang phục lịch sử tương tự.
  • Hose (n): Quần sát người (thường một phần của trang phục thời Trung Cổ).
  • Trunk-hose (n): Một loại quần phồng ngắn, cũng phổ biến trong cùng thời kỳ với galligaskins.
Từ đồng nghĩa
  • Breeches: quần ngắn.
  • Slops: (từ cổ) chỉ loại quần rộng thùng thình.
Lưu ý
  • Galligaskins luôndạng số nhiều, tương tự như "pants" (quần) hay "trousers" (quần dài) trong tiếng Anh hiện đại.
  • Đây một từ rất ít được dùng trong tiếng Anh đương đại, trừ trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn chương.
galligaskins

A man wears a pair of galligaskins while playing a lute.

danh từ số nhiều
  1. (đùa cợt) quần đầu gối; quần