gallina
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà rừng châu Á nhỏ: "gallina" chỉ một loài chim hoang dã nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, được cho là tổ tiên của gà nhà ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Gallina là một loài chim nhỏ được tìm thấy trong các khu rừng ở châu Á.)
- (Các nhà khoa học tin rằng gallina là tổ tiên của gà nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gallina" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khảo cổ học để chỉ loài gà hoang dã nguyên thủy.
- The domestication of the gallina began thousands of years ago. (Việc thuần hóa gallina bắt đầu từ hàng ngàn năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallinaceous (tính từ): thuộc về bộ gà, bao gồm gà, gà tây, chim trĩ.
- Gallinaceous birds are known for their strong legs and short wings. (Các loài chim thuộc bộ gà nổi tiếng với chân khỏe và cánh ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Junglefowl: gà rừng (tên gọi phổ biến hơn của loài này).
- Wild fowl: gà hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gallina".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gallina".