gallina

gallina

A gallina pecks at seeds on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà rừng châu Á nhỏ: "gallina" chỉ một loài chim hoang dã nhỏ nguồn gốc từ châu Á, được cho tổ tiên của nhà ngày nay.
dụ sử dụng
  • (Gallina một loài chim nhỏ được tìm thấy trong các khu rừngchâu Á.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng gallina tổ tiên của nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallina" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khảo cổ học để chỉ loài hoang dã nguyên thủy.
    • The domestication of the gallina began thousands of years ago. (Việc thuần hóa gallina bắt đầu từ hàng ngàn năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallinaceous (tính từ): thuộc về bộ , bao gồm , gà tây, chim trĩ.
    • Gallinaceous birds are known for their strong legs and short wings. (Các loài chim thuộc bộ nổi tiếng với chân khỏe cánh ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Junglefowl: gà rừng (tên gọi phổ biến hơn của loài này).
  • Wild fowl: hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gallina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gallina".