gallirallus

gallirallus

A gallirallus forages for insects among the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gallirallus một chi chim thuộc họ nước (Rallidae), bao gồm các loài chim sốngkhu vực châu Đại Dương, đặc biệt New Zealand. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, dùng để chỉ một nhóm chim kích thước nhỏ đến trung bình, thường bộ lông màu nâu hoặc xám, khả năng chạy nhanh hơn bay.

dụ sử dụng
  • (Chi gallirallus một loài chim đặc hữu của New Zealand.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài gallirallus mới trên một hòn đảo biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallirallus australis": tên khoa học của loài nước nâu (Weka), một loài chim nổi tiếngNew Zealand.

    • The Gallirallus australis is known for its curious and bold behavior. (Loài Gallirallus australis nổi tiếng với hành vi tò mò táo bạo.)
  • "Gallirallus philippensis": tên khoa học của loài nước sọc (Buff-banded Rail), phân bố rộng rãichâu Đại Dương.

    • The Gallirallus philippensis can be found in wetlands across Southeast Asia and Australia. (Loài Gallirallus philippensis có thể được tìm thấycác vùng đất ngập nước trên khắp Đông Nam Á Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (danh từ): nước, một họ chim bao gồm cả gallirallus.

    • The rail is a secretive bird that lives in marshes. ( nước một loài chim kín đáo sốngđầm lầy.)
  • Weka (danh từ): tên gọi thông thường của Gallirallus australis.

    • The weka is a flightless bird native to New Zealand. (Chim weka một loài chim không bay được nguồn gốc từ New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "gallirallus" một thuật ngữ khoa học (tên chi), không từ thay thế phổ biến trong tiếng Việt. Có thể dùng "chim thuộc chi gallirallus" hoặc " nước (gallirallus)" để diễn đạt.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: Do "gallirallus" danh từ riêng chỉ động vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "gallirallus" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.