gallop rhythm
Định nghĩa
Danh từ: - Nhịp phi nước đại (trong y học): "gallop rhythm" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một loại nhịp tim bất thường, được đặc trưng bởi sự xuất hiện của một âm thanh tim thứ ba hoặc thứ tư phụ thêm vào, khiến nhịp tim nghe giống như tiếng vó ngựa phi nước đại. Tình trạng này thường là dấu hiệu của một bất thường về tim mạch, chẳng hạn như suy tim hoặc bệnh cơ tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã phát hiện ra nhịp phi nước đại trong quá trình khám sức khỏe của bệnh nhân.)
- (Nhịp phi nước đại thường liên quan đến suy tim và cần các xét nghiệm chẩn đoán thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gallop rhythm" thường được phân loại thành hai loại: S3 gallop (nhịp phi nước đại loại S3) và S4 gallop (nhịp phi nước đại loại S4), tùy thuộc vào âm thanh tim phụ thêm xuất hiện trong giai đoạn tâm trương.
- An S3 gallop is common in patients with dilated cardiomyopathy. (Nhịp phi nước đại S3 thường gặp ở bệnh nhân bị bệnh cơ tim giãn nở.)
- An S4 gallop can be heard in cases of hypertensive heart disease. (Nhịp phi nước đại S4 có thể nghe thấy trong các trường hợp bệnh tim do tăng huyết áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallop (danh từ/động từ): phi nước đại, chạy nhanh (thường dùng cho ngựa). Trong y học, "gallop" được mượn để mô tả nhịp tim.
- The horse broke into a gallop. (Con ngựa chuyển sang phi nước đại.)
- Rhythm (danh từ): nhịp điệu, nhịp (có thể áp dụng cho tim, âm nhạc, hoặc chuyển động).
- The heart rhythm was irregular. (Nhịp tim không đều.)
Từ đồng nghĩa
- Extra heart sound: âm thanh tim phụ thêm (mô tả chung cho bất kỳ âm thanh tim bất thường nào).
- Triple rhythm: nhịp ba (một tên gọi khác của gallop rhythm, vì nó tạo ra ba âm thanh thay vì hai).
- Ventricular gallop: nhịp phi nước đại thất (thường chỉ S3 gallop, xuất phát từ tâm thất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gallop rhythm" vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
- "To hear a gallop": nghe thấy nhịp phi nước đại (trong bối cảnh y khoa, bác sĩ dùng ống nghe để phát hiện dấu hiệu này).
- The cardiologist heard a gallop and ordered an echocardiogram. (Bác sĩ tim mạch nghe thấy nhịp phi nước đại và yêu cầu siêu âm tim.)