gallows bird

gallows bird

A gallows bird stands scowling before the wooden scaffold.

Định nghĩa

Danh từ: Gallows bird (kẻ đáng bị treo cổ) một từ lóng cổ dùng để chỉ một người bị coi đáng bị xử tử hình bằng cách treo cổ, thường tội phạm nguy hiểm hoặc kẻ phạm tội ác nghiêm trọng. Từ này mang tính miệt thị, chỉ trích mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh một người xứng đáng nhận hình phạt tử hình.

dụ sử dụng
  • (Quan tòa nhìn bị cáo nói: "Ngươi một kẻ đáng bị treo cổ, ngươi sẽ phải đối mặt với hậu quả của tội ác mình.")
  • (Trong nhà tù , những kẻ đáng bị treo cổ bị giam riêng trong một phòng giam trước khi bị hành quyết.)
  • (Hắn một tên cướp khét tiếng, một kẻ đáng bị treo cổ thực sự đã khủng bố vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gallows bird": được dùng như một lời nguyền rủa hoặc cảnh cáo, thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các câu chuyện về tội phạm thế kỷ 18-19.
    • The villagers called him a gallows bird after he was caught stealing horses. (Dân làng gọi hắn kẻ đáng bị treo cổ sau khi hắn bị bắt tội ăn cắp ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallows (danh từ): giá treo cổ, dụng cụ dùng để hành quyết bằng cách treo cổ.
    • The gallows stood in the town square as a warning to criminals. (Giá treo cổ đứngquảng trường thị trấn như một lời cảnh báo cho tội phạm.)
  • Gallows humor (danh từ): hài hước đen tối, kiểu hài hước về những chủ đề nghiêm trọng như cái chết hoặc thảm họa.
    • His gallows humor was not appreciated at the funeral. (Sự hài hước đen tối của anh ta không được đánh giá cao tại đám tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Felon (danh từ): kẻ phạm trọng tội, tội phạm nguy hiểm.
  • Outlaw (danh từ): kẻ ngoài vòng pháp luật, thường tội phạm bị truy nã.
  • Condemned man (danh từ): người bị kết án tử hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang by the neck: bị treo cổ (hành quyết).
    • The gallows bird was hung by the neck until dead. (Kẻ đáng bị treo cổ đã bị treo cổ cho đến chết.)
Thành ngữ liên quan
  • Dance on the gallows: bị treo cổ (thành ngữ cổ, mô tả cái chết trên giá treo cổ).
    • The thief will soon dance on the gallows. (Tên trộm sẽ sớm bị treo cổ.)