gallus

gallus

A farmer feeds the gallus in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (thường dùng trong ngữ cảnh nông trại hoặc khoa học): "gallus" danh từ chỉ chi , bao gồm nhà các loài họ hàng gần.
    • Dây treo quần (thường dùngsố nhiều "galluses"): "gallus" (thườngdạng số nhiều "galluses") có nghĩa dây treo quần, một loại dây đeo giữ quần không bị tụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():

    • The gallus domesticus is the most common bird in farms. (Gallus domesticus loài chim phổ biến nhất trong các trang trại.)
  • Danh từ (dây treo quần):

    • He wore galluses to keep his trousers up. (Anh ấy đeo dây treo quần để giữ quần không bị tụt.)
    • My grandfather always uses galluses instead of a belt. (Ông tôi luôn dùng dây treo quần thay vì thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallus" trong ngữ cảnh khoa học: thường dùng để chỉ chi trong phân loại động vật học.

    • The genus Gallus includes four species: red junglefowl, grey junglefowl, Sri Lankan junglefowl, and green junglefowl. (Chi Gallus bao gồm bốn loài: gà rừng lông đỏ, gà rừng lông xám, gà rừng Sri Lanka, gà rừng lông xanh.)
  • "Gallus" trong ngữ cảnh thông tục (chủ yếu ở Scotland Bắc Anh): có thể dùng như tính từ với nghĩa "táo bạo, liều lĩnh" ( nghĩa này ít phổ biến hơn).

    • He's a gallus lad, always taking risks. ( một thằng nhóc táo bạo, luôn liều lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallus (tính từ, thông tục): táo bạo, liều lĩnh (chủ yếu dùng ở Scotland).

    • She made a gallus decision to quit her job. ( ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo nghỉ việc.)
  • Galluses (danh từ số nhiều): dây treo quần (biến thể chính của nghĩa thứ hai).

Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "": fowl (gia cầm), chicken ( nhà).
  • Đối với nghĩa "dây treo quần": suspenders (dây treo quần - từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ), braces (dây treo quần - từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gallus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dây treo quần, có thể kết hợp: - To wear galluses: đeo dây treo quần. - He always wears galluses to formal events. (Anh ấy luôn đeo dây treo quần đến các sự kiện trang trọng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a gallus attitude": thái độ táo bạo, liều lĩnh (dựa trên nghĩa tính từ thông tục).
    • His gallus attitude got him into trouble. (Thái độ táo bạo của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối.)