galsworthy

galsworthy

John Galsworthy wrote many novels about English society.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Galsworthy: Tên của một nhà văn người Anh nổi tiếng, tên đầy đủ John Galsworthy (1867–1933). Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm The Forsyte Saga (Gia tộc Forsyte), một bộ tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của tầng lớp thượng lưu Anh thời kỳ Victoria Edward. Ông đã đoạt giải Nobel Văn học vào năm 1932.

dụ sử dụng
  • (Galsworthy nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "The Forsyte Saga".)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Galsworthy bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Galsworthy novel": một cuốn tiểu thuyết mang phong cách của Galsworthy, thường nói về các vấn đề xã hội gia đình.
    • Her writing style is reminiscent of a Galsworthy novel. (Phong cách viết của ấy gợi nhớ đến một cuốn tiểu thuyết của Galsworthy.)
Biến thể từ gần giống
  • Galsworthian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Galsworthy.
    • The play had a distinctly Galsworthian tone, focusing on class struggles. (Vở kịch một giọng điệu rõ ràng mang phong cách Galsworthy, tập trung vào các cuộc đấu tranh giai cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "tác giả của The Forsyte Saga" (author of The Forsyte Saga) để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "galsworthy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "galsworthy".