galvani
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Luigi Galvani: Nhà sinh lý học người Ý (1737-1798), nổi tiếng với phát hiện rằng cơ bắp của ếch co lại khi tiếp xúc với điện trường. Phát hiện này đã dẫn đến sự ra đời của pin điện hóa (tế bào galvanic).
Ví dụ sử dụng
- (Galvani phát hiện ra rằng cơ ếch co giật khi chạm vào đầu dò kim loại.)
- (Công trình của Galvani đã đặt nền móng cho điện sinh lý học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Galvanic cell": tế bào điện hóa, một loại pin được đặt tên theo Galvani, tạo ra dòng điện từ phản ứng hóa học.
- A galvanic cell converts chemical energy into electrical energy. (Một tế bào galvanic chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.)
"Galvanic response": phản ứng co giật do kích thích điện, bắt nguồn từ thí nghiệm của Galvani.
- The galvanic response of the frog's leg amazed the scientific community. (Phản ứng galvanic của chân ếch đã làm kinh ngạc cộng đồng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Galvanism (danh từ): dòng điện sinh ra từ phản ứng hóa học, hoặc hiện tượng co cơ do kích thích điện.
- Galvanism was a popular medical treatment in the 18th century. (Galvanism là một phương pháp điều trị y tế phổ biến vào thế kỷ 18.)
Galvanize (động từ): kích thích, làm cho hành động hoặc thay đổi đột ngột; hoặc mạ kẽm (một quá trình khác, không liên quan trực tiếp đến Galvani).
- The speech galvanized the crowd into action. (Bài phát biểu đã kích thích đám đông hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Luigi Galvani: không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng; có thể coi là "nhà sinh lý học" (physiologist) trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "galvani".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "galvani". Tuy nhiên, thuật ngữ "galvanize" thường được dùng trong thành ngữ như "galvanize into action" (kích thích hành động).