galvanic battery

galvanic battery

A scientist connects a galvanic battery to a simple circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin điện hóa (dạng nguồn điện): "galvanic battery" dùng để chỉ một loại pin hoặc bộ pin được tạo thành từ nhiều tế bào điện hóa (voltaic cells) mắc nối tiếp hoặc song song, nhằm tạo ra dòng điện một chiều thông qua phản ứng hóa học.
    • Bộ pin đơn giản: Trong lịch sử, thuật ngữ này còn mô tả các thiết bị điện hóa đầu tiên, như pin Volta, gồm các đĩa kẽm đồng xen kẽ ngâm trong dung dịch điện phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early experimenters used a galvanic battery to produce a steady electric current. (Các nhà thí nghiệm ban đầu đã sử dụng một bộ pin điện hóa để tạo ra dòng điện ổn định.)
    • A galvanic battery can consist of several cells connected in series to increase voltage. (Một bộ pin điện hóa có thể bao gồm nhiều tế bào mắc nối tiếp để tăng điện áp.)
    • In the 19th century, the galvanic battery was a key invention for telegraphy. (Vào thế kỷ 19, bộ pin điện hóa một phát minh quan trọng cho ngành điện tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galvanic battery in series": bộ pin điện hóa mắc nối tiếp (tăng điện áp).

    • To power the device, they arranged the galvanic battery in series. (Để cấp điện cho thiết bị, họ đã mắc bộ pin điện hóa theo kiểu nối tiếp.)
  • "galvanic battery in parallel": bộ pin điện hóa mắc song song (tăng dòng điện).

    • For a higher current output, the galvanic battery was connected in parallel. (Để dòng điện đầu ra cao hơn, bộ pin điện hóa được mắc song song.)
  • "galvanic battery cell": tế bào pin điện hóa (đơn vị cơ bản của bộ pin).

    • Each galvanic battery cell produces a small voltage through chemical reactions. (Mỗi tế bào pin điện hóa tạo ra một điện áp nhỏ thông qua các phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanic (tính từ): thuộc về dòng điện hóa học hoặc phản ứng điện hóa.

    • The galvanic effect in the battery causes electrons to flow. (Hiệu ứng điện hóa trong pin khiến các electron chảy.)
  • Voltaic pile (danh từ): cọc Volta (tiền thân của pin điện hóa do Alessandro Volta phát minh).

    • The voltaic pile is considered the first modern galvanic battery. (Cọc Volta được coi bộ pin điện hóa hiện đại đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltaic battery: pin Volta (thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc từ Alessandro Volta).
  • Electrochemical cell: tế bào điện hóa (chỉ một đơn vị riêng lẻ, không phải bộ pin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect in series: mắc nối tiếp.

    • They connected the galvanic battery in series to double the voltage. (Họ mắc bộ pin điện hóa nối tiếp để tăng gấp đôi điện áp.)
  • Connect in parallel: mắc song song.

    • The galvanic battery was connected in parallel to increase the current capacity. (Bộ pin điện hóa được mắc song song để tăng khả năng dòng điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Galvanic action: hành động điện hóa (quá trình tạo ra dòng điện từ phản ứng hóa học).

    • The galvanic action in the battery powers the circuit. (Hành động điện hóa trong pin cung cấp năng lượng cho mạch điện.)
  • Galvanic cell: tế bào điện hóa (đơn vị cơ bản của pin).

    • Each galvanic cell in the battery contains two electrodes and an electrolyte. (Mỗi tế bào điện hóa trong bộ pin chứa hai điện cực một chất điện phân.)