galvanic cell

galvanic cell

A student assembles a galvanic cell in a chemistry lab.

Định nghĩa

Danh từ: Pin điện hóa (galvanic cell) một loại pin điện tạo ra suất điện động (electromotive force) thông qua sự chuyển đổi không thuận nghịch hóa năng thành điện năng; pin này không thể sạc lại được.

dụ sử dụng
  • (Một pin điện hóa chuyển đổi hóa năng trực tiếp thành điện năng.)
  • (Pin trong đèn pin một dụ phổ biến về pin điện hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galvanic cell reaction": phản ứng hóa học xảy ra trong pin điện hóa, tạo ra dòng điện một chiều.
    • The galvanic cell reaction involves oxidation at the anode and reduction at the cathode. (Phản ứng trong pin điện hóa bao gồm quá trình oxy hóacực dương khửcực âm.)
  • "galvanic cell voltage": điện áp của pin điện hóa, được đo bằng vôn (V).
    • The galvanic cell voltage depends on the materials used for the electrodes and electrolyte. (Điện áp của pin điện hóa phụ thuộc vào vật liệu dùng cho các điện cực chất điện phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dòng điện một chiều do phản ứng hóa học tạo ra.
    • Galvanic corrosion occurs when two different metals are in contact in an electrolyte. (Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong chất điện phân.)
  • Cell (danh từ): pin, tế bào (trong ngữ cảnh này một đơn vị tạo ra điện).
    • A single cell can produce a small voltage. (Một pin đơn lẻ có thể tạo ra điện áp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltaic cell: pin Volta (cũng một loại pin điện hóa, thường được dùng đồng nghĩa với galvanic cell).
  • Primary cell: pin sơ cấp (pin không thể sạc lại, tương tự galvanic cell).
  • Chemical battery: pin hóa học (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "set up a galvanic cell": thiết lập một pin điện hóa.
    • The students set up a galvanic cell using copper and zinc electrodes. (Các sinh viên đã thiết lập một pin điện hóa sử dụng điện cực đồng kẽm.)
  • "operate a galvanic cell": vận hành một pin điện hóa.
    • To operate a galvanic cell, you need to connect it to an external circuit. (Để vận hành một pin điện hóa, bạn cần kết nối với một mạch điện bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "galvanic cell".)