galvanisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mạ kẽm: Quá trình phủ một lớp kẽm lên sắt hoặc thép để bảo vệ chúng khỏi bị rỉ sét, thường thông qua dòng điện mạ.
- Sự kích thích mạnh mẽ: Hành động hoặc tác động khơi dậy một người hoặc một nhóm người hành động một cách sôi nổi, đầy năng lượng.
- Sự kích thích bằng dòng điện: Việc sử dụng dòng điện một chiều để tác động lên cơ thể hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Sự mạ kẽm: (Sự mạ kẽm các dầm thép đã ngăn chúng bị rỉ sét trong khí hậu ẩm ướt.)
- Sự kích thích mạnh mẽ: (Tin tức bất ngờ đã tạo ra một sự kích thích mạnh mẽ cho toàn đội.)
- Sự kích thích bằng dòng điện: (Bác sĩ đã sử dụng sự kích thích bằng dòng điện để kích hoạt cơ bắp của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Galvanisation into action": Sự thúc đẩy hành động mạnh mẽ.
- The speech served as a galvanisation into action for the protesters. (Bài phát biểu đã trở thành sự thúc đẩy hành động mạnh mẽ cho những người biểu tình.)
"Galvanisation of public opinion": Sự khơi dậy dư luận quần chúng.
- The scandal caused a galvanisation of public opinion against the government. (Vụ bê bối đã gây ra sự khơi dậy dư luận quần chúng chống lại chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvanise (động từ): mạ kẽm; kích thích mạnh mẽ.
- The leader's words galvanised the crowd. (Lời nói của người lãnh đạo đã kích thích mạnh mẽ đám đông.)
- Galvanic (tính từ): thuộc về dòng điện; kích thích mạnh.
- The galvanic current was used in the experiment. (Dòng điện mạ đã được sử dụng trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulation (sự kích thích): tác động khơi dậy phản ứng.
- Motivation (sự thúc đẩy): động lực để hành động.
- Electroplating (sự mạ điện): quá trình phủ kim loại bằng dòng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Galvanise into: thúc đẩy ai đó làm gì.
- The crisis galvanised the government into action. (Cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy chính phủ hành động.)
Thành ngữ liên quan
- A shot in the arm: một sự thúc đẩy mạnh mẽ (tương tự galvanisation về mặt kích thích).
- The new funding was a real shot in the arm for the project. (Khoản tài trợ mới thực sự là một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho dự án.)