galvaniser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kích thích, người thúc đẩy: "galvaniser" chỉ một người lãnh đạo hoặc người khả năng khơi dậy, kích thích thúc đẩy người khác hành động, thường bằng cách tạo ra cảm hứng mạnh mẽ hoặc sự phấn khích.
    • Thợ mạ kẽm: "galvaniser" cũng chỉ một công nhân lành nghề chuyên phủ lớp kẽm lên bề mặt sắt hoặc thép để chống gỉ sét.
dụ sử dụng
  • Người kích thích:

    • The charismatic leader was a true galvaniser, inspiring the crowd to join the movement. (Người lãnh đạo lôi cuốn ấy một người kích thích thực sự, truyền cảm hứng cho đám đông tham gia phong trào.)
  • Thợ mạ kẽm:

    • The galvaniser carefully dipped the steel beams into the molten zinc. (Người thợ mạ kẽm cẩn thận nhúng các dầm thép vào kẽm nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a galvaniser": đóng vai trò người kích thích.

    • Her speech acted as a galvaniser for the entire team to work harder. (Bài phát biểu của ấy đóng vai trò chất kích thích cho toàn đội làm việc chăm chỉ hơn.)
  • "a galvaniser of change": người thúc đẩy sự thay đổi.

    • He was known as a galvaniser of social change in the community. (Ông ấy được biết đến như một người thúc đẩy sự thay đổi xã hội trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanise (động từ): mạ kẽm; kích thích, thúc đẩy.

    • The news galvanised the public into action. (Tin tức đã kích thích công chúng hành động.)
  • Galvanisation (danh từ): sự mạ kẽm; sự kích thích.

    • The galvanisation of steel is essential for outdoor structures. (Việc mạ kẽm thép cần thiết cho các cấu trúc ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Người kích thích: (người tạo động lực), (người truyền cảm hứng), (chất xúc tác).
  • Thợ mạ kẽm: (thợ phủ kẽm), (thợ mạ kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Galvanise into: thúc đẩy ai đó làm gì.
    • The crisis galvanised the government into action. (Cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy chính phủ hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • A galvanising force: một lực lượng kích thích mạnh mẽ.
    • Her determination was a galvanising force for the entire project. (Quyết tâm của ấy một lực lượng kích thích cho toàn bộ dự án.)