galvanizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kích thích, người thúc đẩy: "galvanizer" chỉ một người lãnh đạo hoặc người có khả năng khơi dậy, kích thích và thúc đẩy người khác hành động, thường thông qua lời nói hoặc hành động mạnh mẽ.
- Thợ mạ kẽm: "galvanizer" cũng chỉ một công nhân lành nghề chuyên phủ lớp kẽm lên bề mặt sắt hoặc thép để chống gỉ.
Ví dụ sử dụng
Người kích thích:
- She was the galvanizer of the protest movement, inspiring thousands to join. (Cô ấy là người kích thích phong trào biểu tình, truyền cảm hứng cho hàng ngàn người tham gia.)
- A true galvanizer can turn apathy into action. (Một người thúc đẩy thực sự có thể biến sự thờ ơ thành hành động.)
Thợ mạ kẽm:
- The galvanizer carefully coated the steel beams with zinc. (Người thợ mạ kẽm cẩn thận phủ lớp kẽm lên các dầm thép.)
- He worked as a galvanizer in the industrial plant for over a decade. (Anh ấy làm thợ mạ kẽm trong nhà máy công nghiệp hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a galvanizer": đóng vai trò là người thúc đẩy.
- In times of crisis, leaders must act as galvanizers for their communities. (Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà lãnh đạo phải đóng vai trò là người thúc đẩy cộng đồng của họ.)
"a galvanizer of change": người kích thích sự thay đổi.
- The activist was seen as a galvanizer of change in the environmental movement. (Nhà hoạt động được coi là người kích thích sự thay đổi trong phong trào môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvanize (động từ): kích thích, thúc đẩy hoặc mạ kẽm.
- His speech galvanized the crowd into action. (Bài phát biểu của anh ấy đã kích thích đám đông hành động.)
- Galvanization (danh từ): quá trình mạ kẽm hoặc hành động kích thích.
- The galvanization of the steel prevented rust. (Việc mạ kẽm thép đã ngăn ngừa rỉ sét.)
- Galvanic (tính từ): thuộc về dòng điện hoặc sự kích thích mạnh mẽ.
- The speech had a galvanic effect on the audience. (Bài phát biểu có tác động kích thích mạnh mẽ đến khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Người kích thích: (người tạo động lực), (chất xúc tác), (người truyền cảm hứng).
- Thợ mạ kẽm: (thợ phủ kẽm), (thợ mạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "galvanizer". Tuy nhiên, động từ gốc "galvanize" có thể kết hợp với giới từ:
- Galvanize into: thúc đẩy ai đó làm gì.
- The crisis galvanized the government into action. (Cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy chính phủ hành động.)
Thành ngữ liên quan
- "A spark that ignites a fire": một tia lửa thắp lên ngọn lửa — thành ngữ mô tả người kích thích (galvanizer) khơi dậy phong trào.
- She was the spark that ignited the fire of reform. (Cô ấy là tia lửa thắp lên ngọn lửa cải cách.)
- "To lead by example": lãnh đạo bằng gương mẫu — hành động của một galvanizer.
- A galvanizer often leads by example, inspiring others to follow. (Một người thúc đẩy thường lãnh đạo bằng gương mẫu, truyền cảm hứng cho người khác noi theo.)