galvanizing
Định nghĩa
Tính từ: - Gây xúc động mạnh, kích thích, gây chấn động: "galvanizing" mô tả một điều gì đó tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, khiến người ta bị kích động, phấn khích hoặc hành động ngay lập tức, như bị điện giật. - Có sức lôi cuốn, thôi thúc hành động: Từ này thường dùng để chỉ một bài phát biểu, sự kiện hoặc cá nhân có khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc phản ứng mạnh mẽ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo mới có tác động kích thích mạnh mẽ đến tinh thần.)
- (Anh ấy đã đọc vở kịch một cách đầy điện khí; điều đó thực sự gây chấn động.)
- (Bài phát biểu của cô ấy kích thích đến nỗi khán giả đứng dậy vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"galvanizing force": một lực lượng thúc đẩy, tạo động lực mạnh mẽ.
- The protest became a galvanizing force for social change. (Cuộc biểu tình trở thành một lực lượng thúc đẩy thay đổi xã hội.)
"galvanizing moment": khoảnh khắc gây chấn động, làm thay đổi nhận thức.
- The accident was a galvanizing moment for safety regulations. (Vụ tai nạn là một khoảnh khắc gây chấn động cho các quy định an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Galvanize (động từ): kích thích, thúc đẩy ai đó hành động.
- The news galvanized the community into action. (Tin tức đã kích thích cộng đồng hành động.)
Galvanic (tính từ): thuộc về dòng điện; cũng có nghĩa bóng là gây sốc, kích thích.
- The speech had a galvanic effect on the crowd. (Bài phát biểu có tác động gây sốc đối với đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Thrilling: ly kỳ, hồi hộp.
- Electrifying: gây xúc động mạnh, như điện giật.
- Stimulating: kích thích, khích lệ.
- Rousing: đánh thức, khơi dậy.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "galvanizing". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ như:
- Galvanize into: thúc đẩy ai đó làm gì.
- The crisis galvanized the government into action. (Cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy chính phủ hành động.)
Thành ngữ liên quan
- "Galvanize someone into action": thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức.
- The tragic event galvanized the nation into action. (Sự kiện bi thảm đã thúc đẩy cả quốc gia hành động.)