galvanomètre

Học thuật
Thân thiện
galvanomètre

Un étudiant observe l'aiguille d'un galvanomètre pendant une expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện kế: Một dụng cụ dùng để đo cường độ dòng điện, đặc biệtdòng điện một chiều, bằng cách sử dụng tác dụng từ của dòng điện lên một kim nam châm hoặc cuộn dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le galvanomètre indique une faible intensité de courant. (Điện kế chỉ ra một cường độ dòng điện yếu.)
    • Pour cette expérience, nous avons besoin d'un galvanomètre précis. (Đối với thí nghiệm này, chúng tôi cần một điện kế chính xác.)
    • L'aiguille du galvanomètre a dévié vers la droite. (Kim của điện kế đã lệch về phía bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galvanomètre à miroir": điện kế gương (một loại điện kế nhạy, sử dụng một chùm ánh sáng phản chiếu từ một chiếc gương nhỏ gắn vào cuộn dây để khuếch đại chuyển động của kim).

    • Le galvanomètre à miroir permet des mesures de courant extrêmement sensibles. (Điện kế gương cho phép đo dòng điện cực kỳ nhạy.)
  • "galvanomètre balistique": điện kế xung (dùng để đo điện lượng hoặc dòng điện ngắn hạn, như từ một tụ điện phóng điện).

    • On utilise un galvanomètre balistique pour mesurer la charge électrique. (Người ta sử dụng điện kế xung để đo điện lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanométrie (danh từ giống cái): phép đo dòng điện, điện kế học.

    • La galvanométrie est une branche de la métrologie électrique. (Điện kế họcmột nhánh của phép đo lường điện.)
  • Galvanométrique (tính từ): (thuộc về) điện kế.

    • Une mesure galvanométrique. (Một phép đo bằng điện kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ampèremètre (danh từ giống đực): ampe kế (dụng cụ đo cường độ dòng điện, thườngmột loại điện kế được chia độ theo đơn vị ampe).
    • L'ampèremètre est un type de galvanomètre calibré. (Ampe kếmột loại điện kế đã được hiệu chuẩn.)
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tên nhà khoa học Luigi Galvani, kết hợp với hậu tố "-mètre" (dụng cụ đo). một thuật ngữ chuyên ngành trong vật kỹ thuật điện.
  • Trong thực tế hiện đại, nhiều đồng hồ đo điện tử kỹ thuật số đã thay thế điện kế cơ học truyền thống, nhưng nguyênhoạt động cơ bản vẫn được ứng dụng.
galvanomètre

Un étudiant observe l'aiguille d'un galvanomètre pendant une expérience.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) điện kế